hiển hách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rực rỡ và lừng lẫy, được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ vì thành tích xuất sắc, phi thường: "hiển hách" dùng để miêu tả những thành tựu, chiến công, hoặc sự nghiệp có quy mô lớn, vẻ vang và để lại tiếng thơm lâu dài.
- Vinh quang, chói lọi: Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để ca ngợi những đóng góp to lớn, đáng tự hào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy có một sự nghiệp hiển hách trong ngành ngoại giao. (Ông ấy có một sự nghiệp rực rỡ, lừng lẫy trong ngành ngoại giao.)
- Lịch sử dân tộc ghi lại nhiều chiến công hiển hách chống giặc ngoại xâm. (Lịch sử dân tộc ghi lại nhiều chiến công chói lọi, vang dội chống giặc ngoại xâm.)
- Thành tích hiển hách của đoàn vận động viên tại đấu trường quốc tế khiến cả nước tự hào. (Thành tích rực rỡ, lẫy lừng của đoàn vận động viên tại đấu trường quốc tế khiến cả nước tự hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hiển hách công lao": công lao to lớn và rạng rỡ.
- Vị tướng ấy đã lập nên những hiển hách công lao cho đất nước. (Vị tướng ấy đã lập nên những công lao chói lọi, vẻ vang cho đất nước.)
"trang sử hiển hách": thời kỳ lịch sử đầy vinh quang, rực rỡ.
- Dân tộc ta đã viết nên những trang sử hiển hách trong công cuộc dựng nước và giữ nước. (Dân tộc ta đã viết nên những trang sử vẻ vang, chói lọi trong công cuộc dựng nước và giữ nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiển vinh (tính từ): vẻ vang, rạng rỡ vinh quang. (Từ này nhấn mạnh sự vinh dự và danh giá).
- Hiển hách thường được dùng như một từ cố định, ít có biến thể hình thái.
Từ đồng nghĩa
- Lừng lẫy: vang dội, nổi tiếng khắp nơi.
- Chói lọi: sáng rực, rất xuất sắc.
- Vẻ vang: đáng tự hào, mang lại danh tiếng tốt.
- Rực rỡ: sáng chói, thành công rõ rệt.
Từ trái nghĩa
- Lu mờ: không nổi bật, bị che khuất.
- Tầm thường: bình thường, không có gì đặc biệt.
- Nhạt nhòa: không rõ nét, không đáng nhớ.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Công lao hiển hách: công lao to lớn và sáng chói.
- Nhân dân đời đời ghi nhớ công lao hiển hách của các anh hùng liệt sĩ. (Nhân dân đời đời ghi nhớ công lao to lớn, vẻ vang của các anh hùng liệt sĩ.)
Sự nghiệp hiển hách: sự nghiệp đạt được những thành tựu lớn lao, lẫy lừng.
- Vị giáo sư được kính trọng vì cả một sự nghiệp hiển hách trong nghiên cứu khoa học. (Vị giáo sư được kính trọng vì cả một sự nghiệp rực rỡ, đáng ngưỡng mộ trong nghiên cứu khoa học.)
- t. Rực rỡ và lừng lẫy. Chiến công hiển hách.